Kết quả tra từ “动脉粥样硬化”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动脉粥样硬化dòng mài zhōu yàng yìng huà
动脉粥样硬化: xơ vữa động mạch