Kết quả tra từ “动能车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动能车dòng néng chē
动能车: xe có hệ thống động lực kiểu mới (lai, chạy bằng hydro, v.v.)