Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动能车動能車

dòng néng chē

动能车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动能车 trong tiếng Việt

xe có hệ thống động lực kiểu mới (lai, chạy bằng hydro, v.v.)

Tra từ liên quan