动能车動能車 dòng néng chē 动能车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 动能车 trong tiếng Việt xe có hệ thống động lực kiểu mới (lai, chạy bằng hydro, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan