Kết quả tra từ “动画”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动画dòng huà
动画: hoạt hình; phim hoạt hình
动画片dòng huà piàn
动画片: phim hoạt hình
黏土动画nián tǔ dòng huà
黏土动画: hoạt hình đất sét; Claymation
计算机动画jì suàn jī dòng huà
计算机动画: hoạt hình máy tính