Kết quả tra từ “动物性名词”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动物性名词dòng wù xìng míng cí
动物性名词: danh từ hữu sinh
非动物性名词fēi dòng wù xìng míng cí
非动物性名词: danh từ không sinh vật