Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “动点”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
动点dòng diǎn

动点: điểm chuyển động

Cụm từ
自动点唱机zì dòng diǎn chàng jī

自动点唱机: máy hát tự động

Cụm từ
不动点定理bù dòng diǎn dìng lǐ

不动点定理: định lý điểm bất động (toán học)

Cụm từ
不动点bù dòng diǎn

不动点: điểm cố định (của ánh xạ) (toán học)

Cụm từ