Kết quả tra từ “动漫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动漫dòng màn
动漫: hoạt hình và truyện tranh; anime và manga; phim hoạt hình; phim anime