Kết quả tra từ “动毫毛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动毫毛dòng háo máo
动毫毛: đụng đến ai đó; làm hại ai dù chỉ một chút