Kết quả tra từ “动摇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动摇dòng yáo
动摇: lung lay; do dự; đung đưa; làm rung; làm mất ổn định; tạo ra thách thức cho
不动摇bù dòng yáo
不动摇: không lay chuyển