Kết quả tra từ “动手动脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动手动脚dòng shǒu dòng jiǎo
动手动脚: đánh nhau; sờ soạng; mò mẫm; cư xử sỗ sàng