Kết quả tra từ “动态雕塑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动态雕塑dòng tài diāo sù
动态雕塑: (mỹ thuật) một tác phẩm điêu khắc động