Kết quả tra từ “动平衡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动平衡dòng píng héng
动平衡: cân bằng động
热动平衡rè dòng píng héng
热动平衡: cân bằng nhiệt động