Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “动听”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
动听dòng tīng

动听: nghe hay

Cụm từ
娓娓动听wěi wěi dòng tīng

娓娓动听: nói chuyện một cách dễ thương và cuốn hút (thành ngữ)

Thành ngữ