Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娓娓动听娓娓動聽

wěi wěi dòng tīng

娓娓动听 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娓娓动听 trong tiếng Việt

nói chuyện một cách dễ thương và cuốn hút (thành ngữ)

Tra từ liên quan