Kết quả tra từ “动口”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动口dòng kǒu
动口: dùng miệng (nói gì đó)
君子动口不动手jūn zǐ dòng kǒu bù dòng shǒu
君子动口不动手: người quân tử dùng lời, không dùng nắm đấm