Kết quả tra từ “动力系统”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动力系统dòng lì xì tǒng
动力系统: hệ thống động lực; (toán) hệ động lực