Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “动产”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
动产
dòng chǎn

tài sản lưu động; tài sản cá nhân

Cụm từ
不动产
bù dòng chǎn

bất động sản; tài sản cố định

Cụm từ