Kết quả tra từ “动产”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动产dòng chǎn
动产: tài sản lưu động; tài sản cá nhân
不动产bù dòng chǎn
不动产: bất động sản; tài sản cố định