Kết quả tra từ “劣迹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劣迹liè jì
劣迹: hồ sơ tồi (đặc biệt của quan chức); lý lịch không tốt
劣迹斑斑liè jì bān bān
劣迹斑斑: khét tiếng vì hành vi xấu