Kết quả tra từ “劣汰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劣汰liè tài
劣汰: loại bỏ kẻ yếu
优胜劣汰yōu shèng liè tài
优胜劣汰: sự sống sót của kẻ thích nghi nhất (thành ngữ)