Kết quả tra từ “加足马力”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加足马力jiā zú mǎ lì
加足马力: chạy hết tốc lực; (nghĩa bóng) dồn hết sức; tăng tốc tối đa