Kết quả tra từ “加演”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加演jiā yǎn
加演: diễn thêm; kéo dài thời gian diễn (của một buổi diễn); bao gồm một yếu tố bổ sung trong buổi diễn