Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加演

jiā yǎn

加演 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加演 trong tiếng Việt

diễn thêm; kéo dài thời gian diễn (của một buổi diễn); bao gồm một yếu tố bổ sung trong buổi diễn

Tra từ liên quan