Kết quả tra từ “加沙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加沙Jiā shā
加沙: Gaza (vùng lãnh thổ giáp Israel và Ai Cập)
加沙地带Jiā shā Dì dài
加沙地带: Dải Gaza