Kết quả tra từ “加封”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加封jiā fēng
加封: niêm phong (cửa bằng niêm giấy, hoặc tài liệu); phong thêm tước hiệu cho quý tộc
加封官阶jiā fēng guān jiē
加封官阶: phong tặng thêm tước vị cho một quý tộc