Kết quả tra từ “加官进位”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加官进位jiā guān jìn wèi
加官进位: thăng chức và tăng lương (thành ngữ)