Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “加大”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
加大jiā dà

加大: tăng thêm (ví dụ: nỗ lực)

Cụm từ
加大油门jiā dà yóu mén

加大油门: tăng tốc; đạp ga

Cụm từ
加大努力jiā dà nǔ lì

加大努力: cố gắng hơn; nỗ lực gấp đôi

Cụm từ
加大力度jiā dà lì dù

加大力度: cố gắng hơn; nỗ lực gấp đôi

Cụm từ
阿拉斯加大学Ā lā sī jiā Dà xué

阿拉斯加大学: Đại học Alaska

Cụm từ