Kết quả tra từ “加塞儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加塞儿jiā sāi r
加塞儿: chen hàng; cắt ngang hàng; chen lấn vào hàng