Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加塞儿加塞兒

jiā sāi r

加塞儿 là gì?

加塞儿 [jiā sāi r] có nghĩa là chen hàng; cắt ngang hàng; chen lấn vào hàng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加塞儿 trong tiếng Việt

  1. chen hàng
  2. cắt ngang hàng
  3. chen lấn vào hàng

Cách đọc và ghi nhớ 加塞儿

加塞儿 được đọc là jiā sāi r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chen hàng; cắt ngang hàng; chen lấn vào hàng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan