Kết quả tra từ “加固”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加固jiā gù
加固: gia cố (một cấu trúc); củng cố
抗核加固kàng hé jiā gù
抗核加固: tăng cường chống hạt nhân