Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加固

jiā gù

加固 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加固 trong tiếng Việt

gia cố (một cấu trúc); củng cố

Tra từ liên quan