Kết quả tra từ “加勒比”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加勒比Jiā lè bǐ
加勒比: Caribbean
加勒比海Jiā lè bǐ Hǎi
加勒比海: Biển Caribe
加勒比国家联盟Jiā lè bǐ Guó jiā Lián méng
加勒比国家联盟: Liên minh các quốc gia Caribe
皇家加勒比海游轮公司Huáng jiā Jiā lè bǐ Hǎi yóu lún gōng sī
皇家加勒比海游轮公司: Công ty Tàu biển Hoàng gia Caribbean