Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “加利福尼亚”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
加利福尼亚Jiā lì fú ní yà

加利福尼亚: California

Cụm từ
加利福尼亚理工学院Jiā lì fú ní yà Lǐ gōng Xué yuàn

加利福尼亚理工学院: California Institute of Technology (Caltech)

Cụm từ
加利福尼亚州Jiā lì fú ní yà zhōu

加利福尼亚州: California

Cụm từ
加利福尼亚大学洛杉矶分校Jiā lì fú ní yà Dà xué Luò shān jī Fēn xiào

加利福尼亚大学洛杉矶分校: UCLA

Cụm từ
加利福尼亚大学Jiā lì fú ní yà Dà xué

加利福尼亚大学: University of California

Cụm từ