加利福尼亚州
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
加利福尼亚州
California
Giản thể加利福尼亚州
Phồn thể加利福尼亞州
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng