Kết quả tra từ “加减号”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加减号jiā jiǎn hào
加减号: dấu cộng trừ (±); dấu cộng và trừ (+ và -)