Kết quả tra từ “加上”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
加上jiā shàng
加上: cộng; thêm vào; thêm; thêm vào đó; thêm vào trong; ngoài ra; trên cả điều đó