Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
加上

jiā shàng

加上 là gì?

加上 [jiā shàng] có nghĩa là cộng; thêm vào; thêm; thêm vào đó; thêm vào trong; ngoài ra; trên cả điều đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 加上 trong tiếng Việt

  1. cộng
  2. thêm vào
  3. thêm
  4. thêm vào đó
  5. thêm vào trong
  6. ngoài ra
  7. trên cả điều đó

Cách đọc và ghi nhớ 加上

加上 được đọc là jiā shàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cộng; thêm vào; thêm; thêm vào đó; thêm vào trong; ngoài ra; trên cả điều đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan