Kết quả tra từ “功率输出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
功率输出gōng lǜ shū chū
功率输出: công suất đầu ra (của thiết bị điện, v.v.)