Kết quả tra từ “功劳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
功劳gōng láo
功劳: đóng góp; công trạng; sự công nhận
汗马功劳hàn mǎ gōng láo
汗马功劳: chiến công; (nghĩa bóng) đóng góp anh hùng