Kết quả tra từ “办公楼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
办公楼bàn gōng lóu
办公楼: tòa nhà văn phòng; LT:座[zuo4],棟|栋[dong4]