Kết quả tra từ “办公桌轮用”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
办公桌轮用bàn gōng zhuō lún yòng
办公桌轮用: làm việc không cố định chỗ ngồi