Kết quả tra từ “劝驾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劝驾quàn jià
劝驾: thúc giục ai đó nhận chức; thúc giục ai đó đồng ý làm gì