Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劝驾勸駕

quàn jià

劝驾 là gì?

劝驾 [quàn jià] có nghĩa là thúc giục ai đó nhận chức; thúc giục ai đó đồng ý làm gì.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劝驾 trong tiếng Việt

  1. thúc giục ai đó nhận chức
  2. thúc giục ai đó đồng ý làm gì

Cách đọc và ghi nhớ 劝驾

劝驾 được đọc là quàn jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thúc giục ai đó nhận chức; thúc giục ai đó đồng ý làm gì”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan