Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “劝退”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
劝退quàn tuì

劝退: cố gắng thuyết phục ai đó từ bỏ (công việc, kế hoạch, v.v.)

Cụm từ
小三劝退师xiǎo sān quàn tuì shī

小三劝退师: chuyên gia tư vấn chia cắt mối quan hệ ngoại tình để nhận phí

Cụm từ