Kết quả tra từ “劝农使”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劝农使quàn nóng shǐ
劝农使: sứ giả phụ trách thúc đẩy nông nghiệp (thời nhà Hán)