Kết quả tra từ “力挫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
力挫lì cuò
力挫: giành chiến thắng nhờ nỗ lực kiên trì; đánh bại cạnh tranh khốc liệt