Kết quả tra từ “力拚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
力拚lì pàn
力拚: (Đài Loan) dồn sức vào (việc gì); làm việc chăm chỉ (vào việc gì)