Kết quả tra từ “力所能及”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
力所能及lì suǒ néng jí
力所能及: trong phạm vi có thể của mình (thành ngữ); hết khả năng của mình; trong khả năng của mình