Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
力所能及

lì suǒ néng jí

力所能及 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 力所能及 trong tiếng Việt

trong phạm vi có thể của mình (thành ngữ); hết khả năng của mình; trong khả năng của mình

Tra từ liên quan