Kết quả tra từ “力度”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
力度lì dù
力度: sức mạnh; nhiệt huyết; nỗ lực; (âm nhạc) cường độ
加大力度jiā dà lì dù
加大力度: cố gắng hơn; nỗ lực gấp đôi