Kết quả tra từ “力不胜任”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
力不胜任lì bù shèng rèn
力不胜任: không đảm đương nổi nhiệm vụ (thành ngữ); không đủ năng lực